sack out

/sæk aʊt/
Động từ
  1. (từ lóng) Ngủ thiếp đi, thường là do kiệt sức.
    (slang) To fall asleep, usually from implied exhaustion.
    The kids sacked out in the back seat before we made it home.
    Bọn trẻ đã ngồi ra ghế sau trước khi chúng tôi về đến nhà.
    Từ đồng nghĩa:drop offdoze offfall asleep
🎬 Nghe “sack out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish